cognitive state
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trạng thái nhận thức: Trạng thái tinh thần hoặc tâm lý liên quan đến quá trình tiếp nhận, xử lý, lưu trữ và sử dụng thông tin của một người tại một thời điểm cụ thể. Nó bao gồm các trạng thái như tập trung, nhận biết, hiểu biết, tin tưởng hoặc nghi ngờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Meditation aims to alter one's cognitive state, promoting calm and focus. (Thiền định nhằm thay đổi trạng thái nhận thức của một người, thúc đẩy sự bình tĩnh và tập trung.)
- The accident left him in a confused cognitive state. (Tai nạn khiến anh ấy rơi vào một trạng thái nhận thức lẫn lộn.)
- Her cognitive state during the exam was one of intense concentration. (Trạng thái nhận thức của cô ấy trong kỳ thi là sự tập trung cao độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tâm lý học và khoa học thần kinh: Thuật ngữ "cognitive state" thường được dùng để mô tả và đo lường các điều kiện tinh thần cụ thể, có thể bị ảnh hưởng bởi cảm xúc, thuốc, mệt mỏi hoặc bệnh tật.
- Researchers are studying how different cognitive states affect decision-making. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu cách các trạng thái nhận thức khác nhau ảnh hưởng đến việc ra quyết định.)
Biến thể và từ gần giống
- Mental state (n): trạng thái tinh thần (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả cảm xúc và nhận thức).
- State of mind (n): trạng thái tâm trí (cách diễn đạt thông tục hơn).
Từ đồng nghĩa
- State of consciousness: trạng thái ý thức.
- Frame of mind: trạng thái tâm trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với "cognitive state" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "cognitive state".)
Noun
- trạng thái nhận thức.